bớt miệng
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Ăn ít đi, cắt giảm phần ăn của bản thân: Hành động tự hạn chế, giảm bớt lượng thức ăn tiêu thụ, thường với mục đích tiết kiệm hoặc vì lý do sức khỏe.
- Nói ít đi, bớt nói: Hành động tự kiềm chế, giảm bớt lời nói, đặc biệt là những lời nói thừa, không cần thiết hoặc có thể gây phiền phức.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "ăn ít đi":
- Gia đình khó khăn, mọi người phải bớt miệng để dành tiền cho con đi học.
- Bác sĩ khuyên ông ấy bớt miệng lại, ăn ít chất béo để giảm cân.
Với nghĩa "nói ít đi":
- Cậu nên bớt miệng đi, nói nhiều quá dễ mất lòng người khác.
- Trong cuộc họp, anh ta đã biết bớt miệng lại để lắng nghe ý kiến mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bớt miệng bớt mồm": Một biến thể nhấn mạnh, có sắc thái mạnh hơn "bớt miệng", thường dùng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó phải giảm bớt lời nói một cách rõ rệt.
- Bà ấy bảo các cháu: "Các cháu phải bớt miệng bớt mồm lại, ồn ào quá!".
Biến thể và từ gần giống
- Bớt mồm (khẩu ngữ): Thường dùng thay thế hoặc đi kèm với "bớt miệng", chủ yếu mang nghĩa "nói ít đi".
- Ăn kiêng: Có phần ý nghĩa gần với nghĩa "ăn ít đi" của "bớt miệng", nhưng "ăn kiêng" thiên về chế độ ăn uống khoa học vì mục đích sức khỏe hơn là để tiết kiệm.
- Hạn chế ăn uống: Cụm từ trang trọng hơn, diễn đạt ý "ăn ít đi".
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "ăn ít đi": Nhịn ăn (mạnh hơn, có thể là nhịn hoàn toàn), tiết giảm chi tiêu ăn uống.
- Với nghĩa "nói ít đi": Ít nói, hạn chế lời nói, giữ mồm giữ miệng.
Thành ngữ liên quan
- Giữ mồm giữ miệng: Cẩn trọng trong lời nói, không nói bừa, không nói những điều không nên nói. (Mang sắc thái khuyên răn về sự thận trọng, trong khi "bớt miệng" thiên về việc giảm số lượng lời nói).
- Ăn ít nói ít: Một lời khuyên tổng quát về cách sống, bao hàm cả hai nghĩa của "bớt miệng".